冷静 (phiên âm pinyin: lěng jìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vắng vẻ, yên tĩnh, bình tĩnh". Dạng phồn thể viết là 冷靜. 冷静 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 夜深了,街上显得很冷静。 (đêm đã khuya, đường phố rất yên tĩnh.)
Giải nghĩa
Bình tĩnh, điềm đạm, không bị kích động.
Câu ví dụ
夜深了,街上显得很冷静。
Cách dùng chi tiết
“冷静” là tính từ có nghĩa là bình tĩnh, điềm đạm, không bị kích động. Người bản ngữ thường dùng từ này trong các tình huống cần sự suy xét hoặc khi đối mặt với khó khăn. Ví dụ, “请你冷静一下” (làm ơn bình tĩnh lại một chút). Nó trái nghĩa với “激动” (hào hứng, kích động). Một mẹo thực tế là khi ai đó đang nóng giận, bạn có thể khuyên họ “冷静一点” để họ suy nghĩ thấu đáo hơn.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
冷静 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
冷静 đọc như thế nào?
冷静 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 冷静 như thế nào?
Gặp lại 冷静 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng