闪烁閃爍 (phồn thể)
HSK 6động từ
闪烁 nghĩa là nhấp nháy
- Pinyin
- shǎn shuò
- Tiếng Anh
- to twinkle; to flicker; to glisten; to be evasive/vague/noncommittal; scintillation
闪烁 (phiên âm pinyin: shǎn shuò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhấp nháy". Dạng phồn thể viết là 閃爍. 闪烁 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 江面上隐约闪烁着夜航船的灯光。 (trên mặt sông nhấp nháy ánh đèn tàu chạy trong đêm.)
Câu ví dụ
江面上隐约闪烁着夜航船的灯光。
Phân tích từng chữ
闪—
烁—
Câu hỏi thường gặp
闪烁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
闪烁 có nghĩa là "nhấp nháy", thuộc loại động từ.
闪烁 đọc như thế nào?
闪烁 phiên âm pinyin là "shǎn shuò".
闪烁 thuộc HSK mấy?
闪烁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 闪烁 như thế nào?
Ví dụ: 江面上隐约闪烁着夜航船的灯光。 — nghĩa là "trên mặt sông nhấp nháy ánh đèn tàu chạy trong đêm.".
Gặp lại 闪烁 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng