闪电閃電 (phồn thể)
闪电 nghĩa là tia chớp
- Pinyin
- shǎn diàn
- Tiếng Anh
- lightning; flash of lightningto be as fast as lightning
闪电 (phiên âm pinyin: shǎn diàn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tia chớp". Dạng phồn thể viết là 閃電. 闪电 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 闪电划破夜空,紧接着传来轰隆的雷声。 (Sét đánh xé toạc bầu trời đêm, tiếp theo là tiếng sấm ầm ầm.)
Giải nghĩa
Tia sét, luồng sáng lóe lên trong cơn dông.
Câu ví dụ
闪电划破夜空,紧接着传来轰隆的雷声。
Cách dùng chi tiết
闪电 là danh từ chỉ tia sét, luồng sáng lóe lên trong cơn dông. Nó thường được miêu tả là "一道闪电" (một tia sét) hoặc "闪电划过" (sét đánh qua). Khi học về hiện tượng thời tiết này, hãy nhớ nó thường đi kèm với sấm sét, nên hãy học cả "雷声" (tiếng sấm) cùng lúc.
Phân tích từng chữ
闪—
电—
Từ đồng nghĩa
电
Câu hỏi thường gặp
闪电 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
闪电 có nghĩa là "tia chớp", thuộc loại danh từ, động từ. Tia sét, luồng sáng lóe lên trong cơn dông.
闪电 đọc như thế nào?
闪电 phiên âm pinyin là "shǎn diàn".
闪电 thuộc HSK mấy?
闪电 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 闪电 như thế nào?
Ví dụ: 闪电划破夜空,紧接着传来轰隆的雷声。 — nghĩa là "Sét đánh xé toạc bầu trời đêm, tiếp theo là tiếng sấm ầm ầm.".
Gặp lại 闪电 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng