队伍隊伍 (phồn thể)
HSK 6danh từ
队伍 nghĩa là hàng ngũ, đội ngũ
- Pinyin
- dùi wǔ, dùi wu
- Tiếng Anh
- ranks; troops; team; queue; line; processionM: 支 | 條
队伍 (phiên âm pinyin: dùi wǔ, dùi wu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hàng ngũ, đội ngũ". Dạng phồn thể viết là 隊伍. 队伍 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 知识分子队伍 (đội ngũ trí thức.)
Câu ví dụ
知识分子队伍
Phân tích từng chữ
队—
伍—
Câu hỏi thường gặp
队伍 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
队伍 có nghĩa là "hàng ngũ, đội ngũ", thuộc loại danh từ.
队伍 đọc như thế nào?
队伍 phiên âm pinyin là "dùi wǔ, dùi wu".
队伍 thuộc HSK mấy?
队伍 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 队伍 như thế nào?
Ví dụ: 知识分子队伍 — nghĩa là "đội ngũ trí thức.".
Gặp lại 队伍 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng