球队 (phiên âm pinyin: qiúduì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Đội bóng". Ví dụ: 这支球队的实力非常强,很有希望夺冠。 (Đội bóng này có thực lực rất mạnh, rất có hy vọng giành chức vô địch.)
Giải nghĩa
Một nhóm người cùng nhau thi đấu trong một môn thể thao.
Câu ví dụ
这支球队的实力非常强,很有希望夺冠。
Lưu 球队 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
球队 dùng để chỉ một nhóm người cùng nhau thi đấu trong một môn thể thao, ví dụ như bóng đá, bóng rổ. Trong tiếng Việt, chúng ta gọi là đội bóng. Cụm từ phổ biến là 球队的成员 (thành viên của đội bóng) hoặc 一支球队 (một đội bóng). Khi học, bạn có thể liên tưởng đến 球队 là một "đội" (队) chơi "bóng" (球).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
球队 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
球队 đọc như thế nào?
Đặt câu với 球队 như thế nào?
Gặp lại 球队 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng