排队排隊 (phồn thể)
HSK 4cụm động-tân

排队 nghĩa là xếp hàng, sắp xếp

Pinyin
pái duì
Tiếng Anh
to line up; to stand in line; to queue up

排队 (phiên âm pinyin: pái duì) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xếp hàng, sắp xếp". Dạng phồn thể viết là 排隊. 排队 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 把问题排排队,依次解决。 (sắp xếp các vấn đề theo thứ tự, lần lượt giải quyết.)

Câu ví dụ

把问题排排队,依次解决。

sắp xếp các vấn đề theo thứ tự, lần lượt giải quyết.

Lưu 排队 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

排—
队—

Câu hỏi thường gặp

排队 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

排队 có nghĩa là "xếp hàng, sắp xếp", thuộc loại cụm động-tân.

排队 đọc như thế nào?

排队 phiên âm pinyin là "pái duì".

排队 thuộc HSK mấy?

排队 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 排队 như thế nào?

Ví dụ: 把问题排排队,依次解决。 — nghĩa là "sắp xếp các vấn đề theo thứ tự, lần lượt giải quyết.".

Gặp lại 排队 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng