预防預防 (phồn thể)
HSK 5động từ, tính từ
预防 nghĩa là phòng ngừa
- Pinyin
- yù fáng
- Tiếng Anh
- to prevent, to take precautions againstto protect, to guard againstprecautionary, prophylactic
预防 (phiên âm pinyin: yù fáng) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phòng ngừa". Dạng phồn thể viết là 預防. 预防 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 预防自然灾害。 (đề phòng thiên tai)
Câu ví dụ
预防自然灾害。
Phân tích từng chữ
预—
防—
Câu hỏi thường gặp
预防 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
预防 có nghĩa là "phòng ngừa", thuộc loại động từ, tính từ.
预防 đọc như thế nào?
预防 phiên âm pinyin là "yù fáng".
预防 thuộc HSK mấy?
预防 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 预防 như thế nào?
Ví dụ: 预防自然灾害。 — nghĩa là "đề phòng thiên tai".
Gặp lại 预防 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng