国防國防 (phồn thể)
国防 (phiên âm pinyin: guó fáng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quốc phòng". Dạng phồn thể viết là 國防. 国防 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 巩固国防 (củng cố quốc phòng)
Câu ví dụ
巩固国防
Phân tích từng chữ
国—
防—
Câu hỏi thường gặp
国防 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
国防 có nghĩa là "quốc phòng", thuộc loại danh từ.
国防 đọc như thế nào?
国防 phiên âm pinyin là "guó fáng".
国防 thuộc HSK mấy?
国防 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 国防 như thế nào?
Ví dụ: 巩固国防 — nghĩa là "củng cố quốc phòng".
Gặp lại 国防 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng