防止
HSK 6động từ

防止 nghĩa là phòng ngừa

Pinyin
fáng zhǐ
Tiếng Anh
to prevent, to guard againstforestall; avoid

防止 (phiên âm pinyin: fáng zhǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phòng ngừa". 防止 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 防止煤气中毒 (phòng trúng độc hơi than)

Câu ví dụ

防止煤气中毒

phòng trúng độc hơi than

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

防止 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

防止 có nghĩa là "phòng ngừa", thuộc loại động từ.

防止 đọc như thế nào?

防止 phiên âm pinyin là "fáng zhǐ".

防止 thuộc HSK mấy?

防止 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 防止 như thế nào?

Ví dụ: 防止煤气中毒 — nghĩa là "phòng trúng độc hơi than".

Gặp lại 防止 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng