降低
HSK 4động từ

降低 nghĩa là hạ thấp, giảm

Pinyin
jiàng dī
Tiếng Anh
to lower; to reduce; to cut down; to drop

降低 (phiên âm pinyin: jiàng dī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hạ thấp, giảm". 降低 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 温度降低了。 (nhiệt độ xuống thấp rồi.)

Câu ví dụ

温度降低了。

nhiệt độ xuống thấp rồi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

降低 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

降低 có nghĩa là "hạ thấp, giảm", thuộc loại động từ.

降低 đọc như thế nào?

降低 phiên âm pinyin là "jiàng dī".

降低 thuộc HSK mấy?

降低 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 降低 như thế nào?

Ví dụ: 温度降低了。 — nghĩa là "nhiệt độ xuống thấp rồi.".

Gặp lại 降低 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng