降落
HSK 4động từ, danh từ

降落 nghĩa là hạ xuống, rơi xuống

Pinyin
jiàng luò
Tiếng Anh
to descend; to landto drop (in water level, etc)

降落 (phiên âm pinyin: jiàng luò) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hạ xuống, rơi xuống". 降落 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 飞机降落在跑道上。 (máy bay đáp xuống đường băng.)

Câu ví dụ

飞机降落在跑道上。

máy bay đáp xuống đường băng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

降落 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

降落 có nghĩa là "hạ xuống, rơi xuống", thuộc loại động từ, danh từ.

降落 đọc như thế nào?

降落 phiên âm pinyin là "jiàng luò".

降落 thuộc HSK mấy?

降落 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 降落 như thế nào?

Ví dụ: 飞机降落在跑道上。 — nghĩa là "máy bay đáp xuống đường băng.".

Gặp lại 降落 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng