降临降臨 (phồn thể)
HSK 6động từ

降临 nghĩa là giáng xuống, đến, xảy đến

Pinyin
jiàng lín
Tiếng Anh
to come to, to land on, to befall

降临 (phiên âm pinyin: jiàng lín) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giáng xuống, đến, xảy đến". Dạng phồn thể viết là 降臨. 降临 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 夜色降临。 (màn đêm buông xuống.)

Câu ví dụ

夜色降临。

màn đêm buông xuống.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

降临 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

降临 có nghĩa là "giáng xuống, đến, xảy đến", thuộc loại động từ.

降临 đọc như thế nào?

降临 phiên âm pinyin là "jiàng lín".

降临 thuộc HSK mấy?

降临 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 降临 như thế nào?

Ví dụ: 夜色降临。 — nghĩa là "màn đêm buông xuống.".

Gặp lại 降临 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng