HSK 4tính từ, động từđặc điểm mô tả

nghĩa là thấp

Pinyin
Hán-Việt
đê
Tiếng Anh
lowto let droop; to hang down; to lower

低 (phiên âm pinyin: dī) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thấp". Âm Hán-Việt của 低 là "đê". 低 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 飞机低飞绕场一周。 (máy bay lượn vòng thấp xung quanh sân bay.)

Giải nghĩa

Chỉ sự thấp về chiều cao, độ cao hoặc mức độ.

Câu ví dụ

飞机低飞绕场一周。

máy bay lượn vòng thấp xung quanh sân bay.

Cách dùng chi tiết

低 (dī) là tính từ chỉ sự thấp, trái ngược với 高 (gāo). Nó có thể dùng để miêu tả chiều cao, độ cao, mức độ hoặc âm thanh. Ví dụ, người thấp (个子低), giá thấp (价格低), âm thanh thấp (声音低).

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

低 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

低 có nghĩa là "thấp", thuộc loại tính từ, động từ. Chỉ sự thấp về chiều cao, độ cao hoặc mức độ.

低 đọc như thế nào?

低 phiên âm pinyin là "dī", âm Hán-Việt là "đê".

低 thuộc HSK mấy?

低 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 低 như thế nào?

Ví dụ: 飞机低飞绕场一周。 — nghĩa là "máy bay lượn vòng thấp xung quanh sân bay.".

Gặp lại 低 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng