陪
HSK 4động từ
陪 nghĩa là hộ tống, đi cùng
- Pinyin
- péi
- Hán-Việt
- bồi
- Tiếng Anh
- to accompany; to keep sb companyto assistto compensate
陪 (phiên âm pinyin: péi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hộ tống, đi cùng". Âm Hán-Việt của 陪 là "bồi". 陪 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 陪客人。 (cùng đi với khách.)
Câu ví dụ
陪客人。
Câu hỏi thường gặp
陪 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
陪 có nghĩa là "hộ tống, đi cùng", thuộc loại động từ.
陪 đọc như thế nào?
陪 phiên âm pinyin là "péi", âm Hán-Việt là "bồi".
陪 thuộc HSK mấy?
陪 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 陪 như thế nào?
Ví dụ: 陪客人。 — nghĩa là "cùng đi với khách.".
Gặp lại 陪 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng