入口 (phiên âm pinyin: rù kǒu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lối vào". 入口 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 运动场的入口。 (cửa vào sân vận động.)
Giải nghĩa
Nơi để đi vào, lối vào.
Câu ví dụ
运动场的入口。
Cách dùng chi tiết
入口 là một danh từ chỉ nơi mà người ta có thể đi vào, ví dụ như lối vào của một tòa nhà, một khu vực hay một trang web. Nó thường được dùng để chỉ điểm bắt đầu hoặc nơi tiếp cận. Ví dụ, bạn có thể hỏi về入口 của một cửa hàng hoặc một công viên. Một mẹo nhỏ là hãy chú ý đến các biển báo có chữ này khi bạn đến một nơi mới.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
门口
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
入口 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
入口 có nghĩa là "lối vào", thuộc loại danh từ. Nơi để đi vào, lối vào.
入口 đọc như thế nào?
入口 phiên âm pinyin là "rù kǒu".
入口 thuộc HSK mấy?
入口 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 入口 như thế nào?
Ví dụ: 运动场的入口。 — nghĩa là "cửa vào sân vận động.".
Gặp lại 入口 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng