着凉著涼 (phồn thể)
HSK 5động từ

着凉 nghĩa là cảm lạnh,nhiễm lạnh

Pinyin
zháo liáng
Tiếng Anh
to catch a cold/chill

着凉 (phiên âm pinyin: zháo liáng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cảm lạnh,nhiễm lạnh". Dạng phồn thể viết là 著涼. 着凉 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 外面挺冷,当心着凉。 (bên ngoài rất lạnh, cẩn thận kẻo bị cảm lạnh đấy.)

Câu ví dụ

外面挺冷,当心着凉。

bên ngoài rất lạnh, cẩn thận kẻo bị cảm lạnh đấy.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

着凉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

着凉 có nghĩa là "cảm lạnh,nhiễm lạnh", thuộc loại động từ.

着凉 đọc như thế nào?

着凉 phiên âm pinyin là "zháo liáng".

着凉 thuộc HSK mấy?

着凉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 着凉 như thế nào?

Ví dụ: 外面挺冷,当心着凉。 — nghĩa là "bên ngoài rất lạnh, cẩn thận kẻo bị cảm lạnh đấy.".

Gặp lại 着凉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng