接着接著 (phồn thể)
HSK 4trạng từ
接着 nghĩa là sau dó, tiếp theo
- Pinyin
- jiē zhe
- Tiếng Anh
- then; shortly afterwards; subsequently; next; immediately after
接着 (phiên âm pinyin: jiē zhe) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sau dó, tiếp theo". Dạng phồn thể viết là 接著. 接着 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这本书,你看完了我接着看。 (quyển sách này, anh xem xong tôi sẽ xem.)
Câu ví dụ
这本书,你看完了我接着看。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
接着 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
接着 có nghĩa là "sau dó, tiếp theo", thuộc loại trạng từ.
接着 đọc như thế nào?
接着 phiên âm pinyin là "jiē zhe".
接着 thuộc HSK mấy?
接着 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 接着 như thế nào?
Ví dụ: 这本书,你看完了我接着看。 — nghĩa là "quyển sách này, anh xem xong tôi sẽ xem.".
Gặp lại 接着 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng