着著 (phồn thể)
HSK 2trợ từ
着 nghĩa là đang
- Pinyin
- zhe
- Hán-Việt
- trước, chiêu
- Tiếng Anh
- (indicating continuing progress/state, often paired with final ne)(used for emphasis)(coverb-forming after some verbs)(indicating accompanying action or event)
着 (phiên âm pinyin: zhe) là trợ từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đang". Âm Hán-Việt của 着 là "trước, chiêu". Dạng phồn thể viết là 著. 着 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 上不着天,下不着地。 (trên không chạm trời, dưới không chạm đất.)
Câu ví dụ
上不着天,下不着地。
Câu hỏi thường gặp
着 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
着 có nghĩa là "đang", thuộc loại trợ từ.
着 đọc như thế nào?
着 phiên âm pinyin là "zhe", âm Hán-Việt là "trước, chiêu".
着 thuộc HSK mấy?
着 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 着 như thế nào?
Ví dụ: 上不着天,下不着地。 — nghĩa là "trên không chạm trời, dưới không chạm đất.".
Gặp lại 着 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng