大约大約 (phồn thể)
HSK 4trạng từ

大约 nghĩa là chắc là, khoảng chừng

Pinyin
dà yuē
Tiếng Anh
approximately; about; aroundprobably; likely

大约 (phiên âm pinyin: dà yuē) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chắc là, khoảng chừng". Dạng phồn thể viết là 大約. 大约 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他大约有六十开外了。 (ông ấy khoảng ngoài 60 tuổi.)

Câu ví dụ

他大约有六十开外了。

ông ấy khoảng ngoài 60 tuổi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

大约 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

大约 có nghĩa là "chắc là, khoảng chừng", thuộc loại trạng từ.

大约 đọc như thế nào?

大约 phiên âm pinyin là "dà yuē".

大约 thuộc HSK mấy?

大约 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 大约 như thế nào?

Ví dụ: 他大约有六十开外了。 — nghĩa là "ông ấy khoảng ngoài 60 tuổi.".

Gặp lại 大约 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng