制约制約 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

制约 nghĩa là chế ước, kìm hãm

Pinyin
zhì yuē
Tiếng Anh
to restrict; to condition; inhibition; constraint

制约 (phiên âm pinyin: zhì yuē) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chế ước, kìm hãm". Dạng phồn thể viết là 制約. 制约 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 互相制约 (chế ước lẫn nhau.)

Câu ví dụ

互相制约

chế ước lẫn nhau.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

制约 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

制约 có nghĩa là "chế ước, kìm hãm", thuộc loại động từ, danh từ.

制约 đọc như thế nào?

制约 phiên âm pinyin là "zhì yuē".

制约 thuộc HSK mấy?

制约 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 制约 như thế nào?

Ví dụ: 互相制约 — nghĩa là "chế ước lẫn nhau.".

Gặp lại 制约 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng