隔阂隔閡 (phồn thể)
HSK 6danh từ

隔阂 nghĩa là sự bất hòa

Pinyin
gé hé
Tiếng Anh
estrangementbarrier

隔阂 (phiên âm pinyin: gé hé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sự bất hòa". Dạng phồn thể viết là 隔閡. 隔阂 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 感情隔阂 (ngăn cách tình cảm)

Câu ví dụ

感情隔阂

ngăn cách tình cảm

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

隔阂 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

隔阂 có nghĩa là "sự bất hòa", thuộc loại danh từ.

隔阂 đọc như thế nào?

隔阂 phiên âm pinyin là "gé hé".

隔阂 thuộc HSK mấy?

隔阂 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 隔阂 như thế nào?

Ví dụ: 感情隔阂 — nghĩa là "ngăn cách tình cảm".

Gặp lại 隔阂 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng