间隔間隔 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ

间隔 nghĩa là cách nhau, xa cách

Pinyin
jiàn gé
Tiếng Anh
interval; intermission; gap; compartmentto be separated; to divide

间隔 (phiên âm pinyin: jiàn gé) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cách nhau, xa cách". Dạng phồn thể viết là 間隔. 间隔 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 采苗间隔匀整。 (những cây rau giống cách đều nhau.)

Câu ví dụ

采苗间隔匀整。

những cây rau giống cách đều nhau.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

间隔 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

间隔 có nghĩa là "cách nhau, xa cách", thuộc loại danh từ, động từ.

间隔 đọc như thế nào?

间隔 phiên âm pinyin là "jiàn gé".

间隔 thuộc HSK mấy?

间隔 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 间隔 như thế nào?

Ví dụ: 采苗间隔匀整。 — nghĩa là "những cây rau giống cách đều nhau.".

Gặp lại 间隔 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng