颇頗 (phồn thể)
HSK 6trạng từ, tính từ vị ngữ
颇 nghĩa là rất, tương đối, khá
- Pinyin
- pō
- Hán-Việt
- pha
- Tiếng Anh
- quite; very; considerablyinclined to one side; slanting; tilting
颇 (phiên âm pinyin: pō) là trạng từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rất, tương đối, khá". Âm Hán-Việt của 颇 là "pha". Dạng phồn thể viết là 頗. 颇 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 颇不以为然。 (có phần không hài lòng.)
Câu ví dụ
颇不以为然。
Câu hỏi thường gặp
颇 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
颇 có nghĩa là "rất, tương đối, khá", thuộc loại trạng từ, tính từ vị ngữ.
颇 đọc như thế nào?
颇 phiên âm pinyin là "pō", âm Hán-Việt là "pha".
颇 thuộc HSK mấy?
颇 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 颇 như thế nào?
Ví dụ: 颇不以为然。 — nghĩa là "có phần không hài lòng.".
Gặp lại 颇 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng