颈椎頸椎 (phồn thể)

颈椎 nghĩa là xương cổ

Pinyin
jǐng zhūi
Tiếng Anh
cervical vertebra

颈椎 (phiên âm pinyin: jǐng zhūi) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xương cổ". Dạng phồn thể viết là 頸椎. 颈椎 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

颈椎 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

颈椎 có nghĩa là "xương cổ".

颈椎 đọc như thế nào?

颈椎 phiên âm pinyin là "jǐng zhūi".

颈椎 thuộc HSK mấy?

颈椎 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 颈椎 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng