频道頻道 (phồn thể)
HSK 5danh từ

频道 nghĩa là kênh

Pinyin
pín dào
Tiếng Anh
frequency channel

频道 (phiên âm pinyin: pín dào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kênh". Dạng phồn thể viết là 頻道. 频道 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

频道 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

频道 có nghĩa là "kênh", thuộc loại danh từ.

频道 đọc như thế nào?

频道 phiên âm pinyin là "pín dào".

频道 thuộc HSK mấy?

频道 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 频道 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng