颠簸顛簸 (phồn thể)
HSK 6động từ

颠簸 nghĩa là lắc lư, tròng trành

Pinyin
diān bǒ
Tiếng Anh
to bump; to toss; to jolt

颠簸 (phiên âm pinyin: diān bǒ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lắc lư, tròng trành". Dạng phồn thể viết là 顛簸. 颠簸 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 风大了,船身更加颠簸起来。 (gió to quá, thuyền càng chòng chành.)

Câu ví dụ

风大了,船身更加颠簸起来。

gió to quá, thuyền càng chòng chành.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

颠簸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

颠簸 có nghĩa là "lắc lư, tròng trành", thuộc loại động từ.

颠簸 đọc như thế nào?

颠簸 phiên âm pinyin là "diān bǒ".

颠簸 thuộc HSK mấy?

颠簸 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 颠簸 như thế nào?

Ví dụ: 风大了,船身更加颠簸起来。 — nghĩa là "gió to quá, thuyền càng chòng chành.".

Gặp lại 颠簸 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng