颤抖顫抖 (phồn thể)
颤抖 (phiên âm pinyin: chàn dǒu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "run rẩy". Dạng phồn thể viết là 顫抖. 颤抖 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 树枝在寒风中颤抖。 (cành cây run rẩy trong gió rét.)
Câu ví dụ
树枝在寒风中颤抖。
Phân tích từng chữ
颤—
抖—
Câu hỏi thường gặp
颤抖 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
颤抖 có nghĩa là "run rẩy", thuộc loại động từ.
颤抖 đọc như thế nào?
颤抖 phiên âm pinyin là "chàn dǒu".
颤抖 thuộc HSK mấy?
颤抖 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 颤抖 như thế nào?
Ví dụ: 树枝在寒风中颤抖。 — nghĩa là "cành cây run rẩy trong gió rét.".
Gặp lại 颤抖 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng