发抖發抖 (phồn thể)
HSK 5động từ

发抖 nghĩa là run rẩy

Pinyin
fā dǒu
Tiếng Anh
to shiver; to shake; to quiver; to tremble

发抖 (phiên âm pinyin: fā dǒu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "run rẩy". Dạng phồn thể viết là 發抖. 发抖 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 冻得浑身发抖 (lạnh run toàn thân)

Câu ví dụ

冻得浑身发抖

lạnh run toàn thân

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

发抖 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

发抖 có nghĩa là "run rẩy", thuộc loại động từ.

发抖 đọc như thế nào?

发抖 phiên âm pinyin là "fā dǒu".

发抖 thuộc HSK mấy?

发抖 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 发抖 như thế nào?

Ví dụ: 冻得浑身发抖 — nghĩa là "lạnh run toàn thân".

Gặp lại 发抖 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng