飞机飛機 (phồn thể)
HSK 1danh từ

飞机 nghĩa là máy bay

Pinyin
fēi jī
Tiếng Anh
airplane; aircraftM: 架

飞机 (phiên âm pinyin: fēi jī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "máy bay". Dạng phồn thể viết là 飛機. 飞机 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 直升飞机 (máy bay lên thẳng.)

Câu ví dụ

直升飞机

máy bay lên thẳng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

飞机 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

飞机 có nghĩa là "máy bay", thuộc loại danh từ.

飞机 đọc như thế nào?

飞机 phiên âm pinyin là "fēi jī".

飞机 thuộc HSK mấy?

飞机 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 飞机 như thế nào?

Ví dụ: 直升飞机 — nghĩa là "máy bay lên thẳng.".

Gặp lại 飞机 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng