起飞起飛 (phồn thể)
HSK 3động từ

起飞 nghĩa là bay, cất cánh

Pinyin
qǐ fēi
Tiếng Anh
to take off (of planes/etc)to begin to develop rapidly

起飞 (phiên âm pinyin: qǐ fēi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bay, cất cánh". Dạng phồn thể viết là 起飛. 起飞 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 飞机起飞 (máy bay cất cánh)

Câu ví dụ

飞机起飞

máy bay cất cánh

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

起飞 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

起飞 có nghĩa là "bay, cất cánh", thuộc loại động từ.

起飞 đọc như thế nào?

起飞 phiên âm pinyin là "qǐ fēi".

起飞 thuộc HSK mấy?

起飞 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 起飞 như thế nào?

Ví dụ: 飞机起飞 — nghĩa là "máy bay cất cánh".

Gặp lại 起飞 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng