飞禽走兽飛禽走獸 (phồn thể)
飞禽走兽 nghĩa là chim bay cá nhảy, chim trời cá nước
- Pinyin
- fēi qín zǒu shòu
- Tiếng Anh
- birds and beasts
飞禽走兽 (phiên âm pinyin: fēi qín zǒu shòu) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chim bay cá nhảy, chim trời cá nước". Dạng phồn thể viết là 飛禽走獸. 飞禽走兽 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
飞禽走兽 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
飞禽走兽 có nghĩa là "chim bay cá nhảy, chim trời cá nước".
飞禽走兽 đọc như thế nào?
飞禽走兽 phiên âm pinyin là "fēi qín zǒu shòu".
飞禽走兽 thuộc HSK mấy?
飞禽走兽 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 飞禽走兽 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng