飞翔飛翔 (phồn thể)
HSK 6động từ

飞翔 nghĩa là bay lượn

Pinyin
fēi xiáng
Tiếng Anh
to circle in the air; to hover

飞翔 (phiên âm pinyin: fēi xiáng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bay lượn". Dạng phồn thể viết là 飛翔. 飞翔 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 鸽子在天空飞翔。 (chim bồ câu bay lượn trên không trung.)

Câu ví dụ

鸽子在天空飞翔。

chim bồ câu bay lượn trên không trung.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

飞翔 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

飞翔 có nghĩa là "bay lượn", thuộc loại động từ.

飞翔 đọc như thế nào?

飞翔 phiên âm pinyin là "fēi xiáng".

飞翔 thuộc HSK mấy?

飞翔 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 飞翔 như thế nào?

Ví dụ: 鸽子在天空飞翔。 — nghĩa là "chim bồ câu bay lượn trên không trung.".

Gặp lại 飞翔 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng