机场 (phiên âm pinyin: jī chǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sân bay". Dạng phồn thể viết là 機場. 机场 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 我需要提前两个小时到达机场。 (Tôi cần đến sân bay trước hai tiếng.)
Giải nghĩa
Nơi máy bay cất cánh và hạ cánh.
Câu ví dụ
我需要提前两个小时到达机场。
Cách dùng chi tiết
机场 là nơi máy bay cất cánh và hạ cánh, là cửa ngõ cho các chuyến bay quốc tế và nội địa. Người ta thường nói '去机场' (đi đến sân bay) hoặc '在机场办理登机手续' (làm thủ tục lên máy bay ở sân bay). Đây là một từ ghép đơn giản và rất thông dụng.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
机场 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
机场 có nghĩa là "sân bay", thuộc loại danh từ. Nơi máy bay cất cánh và hạ cánh.
机场 đọc như thế nào?
机场 phiên âm pinyin là "jī chǎng".
机场 thuộc HSK mấy?
机场 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 机场 như thế nào?
Ví dụ: 我需要提前两个小时到达机场。 — nghĩa là "Tôi cần đến sân bay trước hai tiếng.".
Gặp lại 机场 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng