飞跃飛躍 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

飞跃 nghĩa là nhảy vọt, vượt bậc

Pinyin
fēi yuè
Tiếng Anh
to leap; leap

飞跃 (phiên âm pinyin: fēi yuè) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhảy vọt, vượt bậc". Dạng phồn thể viết là 飛躍. 飞跃 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 你刚才这一飞跃翻身的动作,真有工夫。 (anh vừa thực hiện động tác nhảy, thật rất có công phu.)

Câu ví dụ

你刚才这一飞跃翻身的动作,真有工夫。

anh vừa thực hiện động tác nhảy, thật rất có công phu.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

飞跃 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

飞跃 có nghĩa là "nhảy vọt, vượt bậc", thuộc loại động từ, danh từ.

飞跃 đọc như thế nào?

飞跃 phiên âm pinyin là "fēi yuè".

飞跃 thuộc HSK mấy?

飞跃 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 飞跃 như thế nào?

Ví dụ: 你刚才这一飞跃翻身的动作,真有工夫。 — nghĩa là "anh vừa thực hiện động tác nhảy, thật rất có công phu.".

Gặp lại 飞跃 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng