饶恕饒恕 (phồn thể)
HSK 6động từ

饶恕 nghĩa là tha thứ

Pinyin
ráo shù
Tiếng Anh
to forgive

饶恕 (phiên âm pinyin: ráo shù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tha thứ". Dạng phồn thể viết là 饒恕. 饶恕 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

饶恕 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

饶恕 có nghĩa là "tha thứ", thuộc loại động từ.

饶恕 đọc như thế nào?

饶恕 phiên âm pinyin là "ráo shù".

饶恕 thuộc HSK mấy?

饶恕 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 饶恕 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng