(phồn thể)

nghĩa là thèm, ham

Pinyin
chán
Hán-Việt
sàm
Tiếng Anh
greedy; gluttonous

馋 (phiên âm pinyin: chán) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thèm, ham". Âm Hán-Việt của 馋 là "sàm". Dạng phồn thể viết là 饞. 馋 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 看见下棋他就馋得慌。 (trông thấy đánh cờ anh ta ham lắm đây.)

Câu ví dụ

看见下棋他就馋得慌。

trông thấy đánh cờ anh ta ham lắm đây.

Câu hỏi thường gặp

馋 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

馋 có nghĩa là "thèm, ham".

馋 đọc như thế nào?

馋 phiên âm pinyin là "chán", âm Hán-Việt là "sàm".

馋 thuộc HSK mấy?

馋 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 馋 như thế nào?

Ví dụ: 看见下棋他就馋得慌。 — nghĩa là "trông thấy đánh cờ anh ta ham lắm đây.".

Gặp lại 馋 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng