骄傲驕傲 (phồn thể)
HSK 4tính từ, động từ, danh từ

骄傲 nghĩa là kiêu ngạo

Pinyin
jiāo ào
Tiếng Anh
arrogant; conceitedto be proud; to take pride inpride

骄傲 (phiên âm pinyin: jiāo ào) là tính từ, động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiêu ngạo". Dạng phồn thể viết là 驕傲. 骄傲 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我们都以生活在社会主义的新越南而感到骄傲。 (chúng tôi đều cảm thấy tự hào được sống trên đất nước Việt Nam mới, xã hội chủ nghĩa.)

Câu ví dụ

我们都以生活在社会主义的新越南而感到骄傲。

chúng tôi đều cảm thấy tự hào được sống trên đất nước Việt Nam mới, xã hội chủ nghĩa.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

骄傲 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

骄傲 có nghĩa là "kiêu ngạo", thuộc loại tính từ, động từ, danh từ.

骄傲 đọc như thế nào?

骄傲 phiên âm pinyin là "jiāo ào".

骄傲 thuộc HSK mấy?

骄傲 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 骄傲 như thế nào?

Ví dụ: 我们都以生活在社会主义的新越南而感到骄傲。 — nghĩa là "chúng tôi đều cảm thấy tự hào được sống trên đất nước Việt Nam mới, xã hội chủ nghĩa.".

Gặp lại 骄傲 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng