鲜艳鮮艷 (phồn thể)
HSK 5tính từ

鲜艳 nghĩa là hiển nhiên, rõ ràng

Pinyin
xiān yàn
Tiếng Anh
bright-colored; gaily-colored

鲜艳 (phiên âm pinyin: xiān yàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiển nhiên, rõ ràng". Dạng phồn thể viết là 鮮艷. 鲜艳 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 鲜艳夺目。 (đẹp đến loá mắt)

Câu ví dụ

鲜艳夺目。

đẹp đến loá mắt

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

鲜艳 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

鲜艳 có nghĩa là "hiển nhiên, rõ ràng", thuộc loại tính từ.

鲜艳 đọc như thế nào?

鲜艳 phiên âm pinyin là "xiān yàn".

鲜艳 thuộc HSK mấy?

鲜艳 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 鲜艳 như thế nào?

Ví dụ: 鲜艳夺目。 — nghĩa là "đẹp đến loá mắt".

Gặp lại 鲜艳 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng