海鲜海鮮 (phồn thể)
海鲜 (phiên âm pinyin: hǎi xiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hải sản". Dạng phồn thể viết là 海鮮. 海鲜 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
海hǎiBiển
鲜—
Câu hỏi thường gặp
海鲜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
海鲜 có nghĩa là "hải sản", thuộc loại danh từ.
海鲜 đọc như thế nào?
海鲜 phiên âm pinyin là "hǎi xiān".
海鲜 thuộc HSK mấy?
海鲜 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 海鲜 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng