鲜明鮮明 (phồn thể)
HSK 6tính từ

鲜明 nghĩa là tươi sáng

Pinyin
xiān míng
Tiếng Anh
bright (of color); distinct; distinctive

鲜明 (phiên âm pinyin: xiān míng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tươi sáng". Dạng phồn thể viết là 鮮明. 鲜明 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 鲜明的阶级立场。 (lập trường giai cấp rõ ràng。)

Câu ví dụ

鲜明的阶级立场。

lập trường giai cấp rõ ràng。

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

鲜明 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

鲜明 có nghĩa là "tươi sáng", thuộc loại tính từ.

鲜明 đọc như thế nào?

鲜明 phiên âm pinyin là "xiān míng".

鲜明 thuộc HSK mấy?

鲜明 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 鲜明 như thế nào?

Ví dụ: 鲜明的阶级立场。 — nghĩa là "lập trường giai cấp rõ ràng。".

Gặp lại 鲜明 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng