鸦雀无声鴉雀無聲 (phồn thể)
鸦雀无声 (phiên âm pinyin: yā què wú shēng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chim quạ vắng lặng, im lặng như tờ". Dạng phồn thể viết là 鴉雀無聲. 鸦雀无声 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
鸦雀无声 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
鸦雀无声 có nghĩa là "chim quạ vắng lặng, im lặng như tờ".
鸦雀无声 đọc như thế nào?
鸦雀无声 phiên âm pinyin là "yā què wú shēng".
鸦雀无声 thuộc HSK mấy?
鸦雀无声 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 鸦雀无声 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng