黄金黃金 (phồn thể)
HSK 5danh từ

黄金 nghĩa là vàng

Pinyin
huáng jīn
Tiếng Anh
gold

黄金 (phiên âm pinyin: huáng jīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vàng". Dạng phồn thể viết là 黃金. 黄金 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 电视广播的黄金时间。 (thời gian quý báu của phát sóng truyền hình.)

Câu ví dụ

电视广播的黄金时间。

thời gian quý báu của phát sóng truyền hình.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

黄金 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

黄金 có nghĩa là "vàng", thuộc loại danh từ.

黄金 đọc như thế nào?

黄金 phiên âm pinyin là "huáng jīn".

黄金 thuộc HSK mấy?

黄金 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 黄金 như thế nào?

Ví dụ: 电视广播的黄金时间。 — nghĩa là "thời gian quý báu của phát sóng truyền hình.".

Gặp lại 黄金 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng