黄牌
danh từthể thao

黄牌 nghĩa là Thẻ vàng

Pinyin
huángpái

黄牌 (phiên âm pinyin: huángpái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Thẻ vàng". Ví dụ: 裁判向他出示了一张黄牌作为警告。 (Trọng tài đã rút một thẻ vàng cảnh cáo anh ấy.)

Giải nghĩa

Thẻ phạt màu vàng, dùng để cảnh cáo vận động viên.

Câu ví dụ

裁判向他出示了一张黄牌作为警告。

Trọng tài đã rút một thẻ vàng cảnh cáo anh ấy.

Cách dùng chi tiết

黄牌 là một loại thẻ phạt nhẹ hơn thẻ đỏ, dùng để cảnh cáo cầu thủ vì phạm lỗi hoặc có hành vi không đúng mực. Cầu thủ nhận hai thẻ vàng trong một trận đấu sẽ bị truất quyền thi đấu tương đương với một thẻ đỏ. Cụm từ phổ biến là 出示黄牌 (xuất trình thẻ vàng) hoặc 得到黄牌 (nhận thẻ vàng). "黄" là màu vàng, "牌" là tấm thẻ, nên nghĩa đen là "tấm thẻ màu vàng".

Phân tích từng chữ

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

黄牌 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

黄牌 có nghĩa là "Thẻ vàng", thuộc loại danh từ. Thẻ phạt màu vàng, dùng để cảnh cáo vận động viên.

黄牌 đọc như thế nào?

黄牌 phiên âm pinyin là "huángpái".

Đặt câu với 黄牌 như thế nào?

Ví dụ: 裁判向他出示了一张黄牌作为警告。 — nghĩa là "Trọng tài đã rút một thẻ vàng cảnh cáo anh ấy.".

Gặp lại 黄牌 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng