柠檬黄
柠檬黄 (phiên âm pinyin: níng méng huáng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Màu vàng chanh". Ví dụ: 她选择了一件柠檬黄的连衣裙,看起来非常活泼。 (Cô ấy chọn một chiếc váy liền màu vàng chanh, trông rất tươi tắn.)
Giải nghĩa
Màu vàng tươi sáng giống màu quả chanh.
Câu ví dụ
她选择了一件柠檬黄的连衣裙,看起来非常活泼。
Cách dùng chi tiết
柠檬黄 là một màu vàng tươi sáng, giống màu của quả chanh, mang lại cảm giác sảng khoái và năng động. Màu này thường được dùng để miêu tả trang phục hoặc các vật dụng mang tính vui tươi, trẻ trung. Khi sử dụng, bạn có thể kết hợp với các từ như '连衣裙' (váy liền) hoặc '衬衫' (áo sơ mi).
Phân tích từng chữ
柠—
檬—
黄—
Câu hỏi thường gặp
柠檬黄 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
柠檬黄 có nghĩa là "Màu vàng chanh", thuộc loại danh từ. Màu vàng tươi sáng giống màu quả chanh.
柠檬黄 đọc như thế nào?
柠檬黄 phiên âm pinyin là "níng méng huáng".
Đặt câu với 柠檬黄 như thế nào?
Ví dụ: 她选择了一件柠檬黄的连衣裙,看起来非常活泼。 — nghĩa là "Cô ấy chọn một chiếc váy liền màu vàng chanh, trông rất tươi tắn.".
Gặp lại 柠檬黄 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng