现金 (phiên âm pinyin: xiàn jīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiền mặt". Dạng phồn thể viết là 現金. 现金 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 你已经输了全部现金,别再赌了。 (mày đã thua hết sạch số tiền hiện có rồi, đừng đánh bạc nữa)
Giải nghĩa
Tiền giấy và tiền xu dùng để giao dịch.
Câu ví dụ
你已经输了全部现金,别再赌了。
Cách dùng chi tiết
现金 là danh từ chỉ tiền mặt, tức là tiền giấy và tiền xu. Đây là một phương thức thanh toán truyền thống và vẫn còn được sử dụng rộng rãi. Nó thường được dùng chung với động từ 付款 (thanh toán) hoặc 支付 (chi trả). Khi đi mua sắm, bạn có thể hỏi '可以用现金吗?' (Có thể dùng tiền mặt không?).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
现钱
Câu hỏi thường gặp
现金 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
现金 có nghĩa là "tiền mặt", thuộc loại danh từ. Tiền giấy và tiền xu dùng để giao dịch.
现金 đọc như thế nào?
现金 phiên âm pinyin là "xiàn jīn".
现金 thuộc HSK mấy?
现金 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 现金 như thế nào?
Ví dụ: 你已经输了全部现金,别再赌了。 — nghĩa là "mày đã thua hết sạch số tiền hiện có rồi, đừng đánh bạc nữa".
Gặp lại 现金 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng