黄河黃河 (phồn thể)
黄河 (phiên âm pinyin: huáng hé) là danh từ riêng trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sông Hoàng Hà". Dạng phồn thể viết là 黃河. 黄河 thuộc danh sách từ vựng HSK 3.
Phân tích từng chữ
黄—
河héSôngCâu hỏi thường gặp
黄河 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
黄河 có nghĩa là "sông Hoàng Hà", thuộc loại danh từ riêng.
黄河 đọc như thế nào?
黄河 phiên âm pinyin là "huáng hé".
黄河 thuộc HSK mấy?
黄河 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Gặp lại 黄河 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng