资金資金 (phồn thể)
HSK 2danh từ

资金 nghĩa là tiền vốn, quỹ

Pinyin
zī jīn
Tiếng Anh
capital, funds

资金 (phiên âm pinyin: zī jīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiền vốn, quỹ". Dạng phồn thể viết là 資金. 资金 thuộc danh sách từ vựng HSK 2.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

资金 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

资金 có nghĩa là "tiền vốn, quỹ", thuộc loại danh từ.

资金 đọc như thế nào?

资金 phiên âm pinyin là "zī jīn".

资金 thuộc HSK mấy?

资金 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Gặp lại 资金 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng