吃 (phiên âm pinyin: chī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ăn". Âm Hán-Việt của 吃 là "ngật". 吃 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 靠山吃山,靠水吃水。 (gần núi ăn nhờ núi, gần sông ăn nhờ sông.)
Giải nghĩa
Tiêu thụ thức ăn bằng miệng.
Câu ví dụ
靠山吃山,靠水吃水。
Lưu 吃 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
吃 là động từ cơ bản nhất, có nghĩa là ăn, tiêu thụ thức ăn. Đây là một trong những từ đầu tiên người học tiếng Trung cần nắm vững. Người bản ngữ dùng nó trong mọi ngữ cảnh liên quan đến việc ăn uống. Nó có thể đi kèm với nhiều loại thức ăn khác nhau. Một mẹo để nhớ là âm 'chī' nghe khá giống với tiếng Việt 'chíp' khi ăn đồ ngon.
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
吃 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
吃 đọc như thế nào?
吃 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 吃 như thế nào?
Gặp lại 吃 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng