场場 (phồn thể)
HSK 4lượng từ, danh từ
场 nghĩa là sân, nơi, hội trường, trận đấu
- Pinyin
- chǎng
- Hán-Việt
- trường
- Tiếng Anh
- (measure word for sport events, performances, etc.)field; open area; gathering place; fieldcountry fair; market
场 (phiên âm pinyin: chǎng) là lượng từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sân, nơi, hội trường, trận đấu". Âm Hán-Việt của 场 là "trường". Dạng phồn thể viết là 場. 场 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 一场 透雨。 (một trận mưa.)
Câu ví dụ
一场 透雨。
Câu hỏi thường gặp
场 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
场 có nghĩa là "sân, nơi, hội trường, trận đấu", thuộc loại lượng từ, danh từ.
场 đọc như thế nào?
场 phiên âm pinyin là "chǎng", âm Hán-Việt là "trường".
场 thuộc HSK mấy?
场 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 场 như thế nào?
Ví dụ: 一场 透雨。 — nghĩa là "một trận mưa.".
Gặp lại 场 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng