炒 (phiên âm pinyin: chǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xào, rang". Âm Hán-Việt của 炒 là "sao". 炒 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 炒 辣椒。 (xào ớt.)
Giải nghĩa
Nấu thức ăn bằng cách đảo nhanh trong chảo dầu nóng.
Câu ví dụ
炒 辣椒。
Cách dùng chi tiết
炒 là động từ chỉ phương pháp nấu ăn bằng cách đảo thức ăn trong chảo có dầu nóng. Đây là một kỹ thuật nấu ăn rất phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc, tạo ra hương vị đặc trưng. Các món ăn thường gặp là '炒饭' (cơm rang), '炒菜' (món xào), '炒鸡蛋' (trứng xào). Lưu ý, '炒' khác với '煎' (rán áp chảo) ở chỗ '炒' thường dùng nhiều dầu và đảo nhanh hơn.
Từ đồng nghĩa
煸
Câu hỏi thường gặp
炒 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
炒 có nghĩa là "xào, rang", thuộc loại động từ. Nấu thức ăn bằng cách đảo nhanh trong chảo dầu nóng.
炒 đọc như thế nào?
炒 phiên âm pinyin là "chǎo", âm Hán-Việt là "sao".
炒 thuộc HSK mấy?
炒 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 炒 như thế nào?
Ví dụ: 炒 辣椒。 — nghĩa là "xào ớt.".
Gặp lại 炒 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng